vạn đại

vạn đại

Một vị anh hùng có danh thơm vạn đại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vĩnh viễn, bất diệt: "Vạn đại" chỉ điều tồn tại mãi mãi, không bao giờ mất đi theo thời gian. Từ này thường dùng để ca ngợi những giá trị, danh tiếng, hay công lao lớn lao, trường tồn qua nhiều thế hệ.
    • Lâu dài, muôn đời: "Vạn đại" cũng mang nghĩa kéo dài vô tận, không điểm kết thúc.
dụ sử dụng
  • (Danh tiếng bất diệt của các anh hùng dân tộc sẽ mãi được nhắc đến.)
  • (Công lao lâu dài, mãi mãi của tổ tiên không thể nào quên.)
  • (Tình yêu vĩnh cửu điều nhiều người mong muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "danh thơm vạn đại": thành ngữ chỉ danh tiếng tốt đẹp, bất diệt.

    • Những người công với nước sẽ để lại danh thơm vạn đại. (Những người công lao với đất nước sẽ danh tiếng mãi mãi.)
  • "công lao vạn đại": công lao to lớn, kéo dài muôn đời.

    • Công lao vạn đại của cha ông ta trong sự nghiệp dựng nước giữ nước. (Công lao to lớn, trường tồn của cha ông trong việc xây dựng bảo vệ đất nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Vạn cổ (tính từ): cũng có nghĩamuôn đời, từ xưa đến nay.

    • Vạn cổ trường tồn. (Muôn đời tồn tại.)
  • Bất diệt (tính từ): không thể bị tiêu diệt, tồn tại mãi mãiđồng nghĩa với "vạn đại".

    • Tinh thần bất diệt của dân tộc. (Tinh thần không bao giờ mất đi của dân tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vĩnh cửu: tồn tại mãi mãi, không thay đổi.
  • Trường tồn: tồn tại lâu dài, không mất đi.
  • Bất hủ: không bao giờ hư hỏng hay mất đi, thường dùng cho tác phẩm nghệ thuật hay danh tiếng.
Thành ngữ liên quan
  • Lưu danh vạn đại: để lại tên tuổi tốt đẹp cho muôn đời sau.

    • Những người tài đức sẽ lưu danh vạn đại. (Những người tài giỏi đức độ sẽ được hậu thế nhớ mãi.)
  • Phúc ấm vạn đại: phúc đức để lại cho con cháu nhiều đời.

    • Cha mẹ làm việc thiện sẽ tạo phúc ấm vạn đại cho con cháu. (Cha mẹ làm điều tốt sẽ để lại phước lành lâu dài cho đời sau.)